Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133541 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 142***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133542 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 038******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 133543 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Vinh
Ngày sinh: 18/05/1967 CMND: 024***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 133544 |
Họ tên:
Đinh Văn Chính
Ngày sinh: 11/08/1979 CMND: 025***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 133545 |
Họ tên:
Phạm Văn Vinh
Ngày sinh: 07/07/1977 CMND: 025***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 133546 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 16/01/1985 CMND: 012***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133547 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Dũng
Ngày sinh: 20/06/1980 CMND: 273***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133548 |
Họ tên:
Nguyễn Tố An
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 023***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133549 |
Họ tên:
Ngô Bá Thiện
Ngày sinh: 15/05/1982 CMND: 273***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 133550 |
Họ tên:
Mai Xuân Thủ
Ngày sinh: 25/10/1958 CMND: 020***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 133551 |
Họ tên:
Huỳnh Công Thành
Ngày sinh: 23/08/1989 CMND: 212***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133552 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Giang
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 042******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133553 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhàn_Thu hồi theo QĐ số 37/QĐ-HĐXD-CN ngày 20/11/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 15/09/1986 CMND: 365***793 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH Cần Thơ |
|
||||||||||||
| 133554 |
Họ tên:
Trần Đỗ Triệu Duy
Ngày sinh: 30/10/1974 CMND: 025***326 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133555 |
Họ tên:
Phạm Phú Thạnh
Ngày sinh: 16/06/1983 CMND: 301***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133556 |
Họ tên:
Bùi Minh Ái
Ngày sinh: 14/04/1979 CMND: 023***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 133557 |
Họ tên:
Võ Quang Hùng
Ngày sinh: 16/08/1978 CMND: 025***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 133558 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thắng
Ngày sinh: 20/06/1972 CMND: 025***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133559 |
Họ tên:
Trương Thanh Hải
Ngày sinh: 25/01/1970 CMND: 024***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133560 |
Họ tên:
Lê Hồng Công
Ngày sinh: 03/11/1977 CMND: 023***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
