Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133521 |
Họ tên:
Hồ Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 361***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 133522 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 20/12/1976 CMND: 025***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 133523 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lịch
Ngày sinh: 12/06/1974 CMND: 025***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 133524 |
Họ tên:
Lê Thế Sỹ
Ngày sinh: 25/10/1972 CMND: 022***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 133525 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 06/09/1969 Thẻ căn cước: 072******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133526 |
Họ tên:
Lý Ngọc Khánh
Ngày sinh: 01/09/1962 CMND: 023***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 133527 |
Họ tên:
Phạm Văn Bậu
Ngày sinh: 10/11/1965 Thẻ căn cước: 079******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 133528 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 27/03/1961 CMND: 280***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 133529 |
Họ tên:
Biện Văn Hòa
Ngày sinh: 28/08/1974 CMND: 025***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 133530 |
Họ tên:
Dương Hồng Hải
Ngày sinh: 10/03/1977 Thẻ căn cước: 072******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133531 |
Họ tên:
Lê Ngọc Đại
Ngày sinh: 02/08/1973 Thẻ căn cước: 046******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 133532 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 16/06/1977 CMND: 024***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 133533 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 089******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133534 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Trường Sơn
Ngày sinh: 19/02/1985 CMND: 225***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 133535 |
Họ tên:
Nguyễn VĂn Trình
Ngày sinh: 12/11/1981 Thẻ căn cước: 044******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 133536 |
Họ tên:
Bùi Hoài Nam
Ngày sinh: 12/04/1978 CMND: 024***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 133537 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hưng
Ngày sinh: 12/11/1978 CMND: 023***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 133538 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Bảo
Ngày sinh: 04/08/1990 CMND: 225***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133539 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 22/11/1983 CMND: 025***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133540 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phát
Ngày sinh: 28/06/1985 CMND: 205***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
