Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133461 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trúc
Ngày sinh: 09/04/1984 CMND: 230***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133462 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Phú
Ngày sinh: 01/11/1980 CMND: 260***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 133463 |
Họ tên:
Đỗ Trung Nghĩa
Ngày sinh: 06/03/1978 CMND: 320***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 133464 |
Họ tên:
Phan Văn Dũ
Ngày sinh: 08/09/1964 CMND: 320***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133465 |
Họ tên:
Lê Mậu Lộc
Ngày sinh: 17/06/1986 CMND: 250***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133466 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 20/10/1975 CMND: 121***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế dầu khí |
|
||||||||||||
| 133467 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Toàn
Ngày sinh: 01/12/1986 CMND: 025***673 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133468 |
Họ tên:
Bùi Văn Tú
Ngày sinh: 31/05/1986 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 133469 |
Họ tên:
Đinh Vũ
Ngày sinh: 08/02/1975 CMND: 025***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 133470 |
Họ tên:
Đỗ Danh Phương
Ngày sinh: 24/07/1970 CMND: 022***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133471 |
Họ tên:
Lê Đình Dinh
Ngày sinh: 31/01/1974 Thẻ căn cước: 042******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 133472 |
Họ tên:
Nguyễn Hoành Phúc
Ngày sinh: 10/12/1980 CMND: 201***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt - máy lạnh |
|
||||||||||||
| 133473 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 30/04/1955 CMND: 024***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 133474 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 21/11/1976 Thẻ căn cước: 079******505 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 133475 |
Họ tên:
Trần Quốc Linh
Ngày sinh: 06/11/1982 CMND: 025***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133476 |
Họ tên:
Thái Doãn Đăng
Ngày sinh: 05/12/1978 CMND: 024***739 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 133477 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 31/03/1984 CMND: 273***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133478 |
Họ tên:
Huỳnh Cao Trí
Ngày sinh: 06/02/1979 CMND: 211***072 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133479 |
Họ tên:
Trần Thanh Chung
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 044******074 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133480 |
Họ tên:
Phạm Thị Trúc Diệp
Ngày sinh: 29/04/1976 CMND: 025***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
