Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133441 |
Họ tên:
Phan Hoàng Minh
Ngày sinh: 19/07/1980 Thẻ căn cước: 080******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 133442 |
Họ tên:
Phạm Đăng Tuấn
Ngày sinh: 03/06/1986 Thẻ căn cước: 033******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 133443 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chính
Ngày sinh: 20/09/1972 CMND: 023***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 133444 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 28/08/1982 Thẻ căn cước: 034******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133445 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dũng
Ngày sinh: 24/05/1975 CMND: 022***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133446 |
Họ tên:
Phạm Khoa Đăng
Ngày sinh: 21/11/1981 CMND: 023***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 133447 |
Họ tên:
Lưu Văn Tấn
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 272***098 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 133448 |
Họ tên:
Tạ Văn Lộc
Ngày sinh: 09/10/1970 Thẻ căn cước: 082******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 133449 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thúy Hằng
Ngày sinh: 20/01/1973 Thẻ căn cước: 079******245 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133450 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hiển
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 341***280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 133451 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lập
Ngày sinh: 25/02/1981 CMND: 212***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 133452 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Việt
Ngày sinh: 10/04/1977 CMND: 023***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 133453 |
Họ tên:
Phan Ngọc Phi
Ngày sinh: 01/07/1982 CMND: 211***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 133454 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 25/06/1970 CMND: 351***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh - ngành kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 133455 |
Họ tên:
Võ Duy Trung Tâm
Ngày sinh: 06/01/1974 Thẻ căn cước: 079******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 133456 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 14/02/1978 CMND: 023***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133457 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hiền
Ngày sinh: 28/03/1980 CMND: 025***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 133458 |
Họ tên:
Hồ Minh Nhật
Ngày sinh: 31/12/1986 Thẻ căn cước: 089******054 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133459 |
Họ tên:
Bùi Đình Phú
Ngày sinh: 21/04/1979 CMND: 024***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 133460 |
Họ tên:
Đinh Minh Hoàng
Ngày sinh: 19/07/1971 CMND: 025***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành thiết bị điện |
|
