Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133381 |
Họ tên:
Trương Quang Ngân
Ngày sinh: 22/05/1978 CMND: 225***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133382 |
Họ tên:
Tân Văn
Ngày sinh: 10/04/1984 CMND: 025***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133383 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 07/02/1984 CMND: 172***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133384 |
Họ tên:
Lê Huy Dũng
Ngày sinh: 12/06/1985 CMND: 186***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 133385 |
Họ tên:
Phan Văn Vũ
Ngày sinh: 13/01/1979 CMND: 225***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 133386 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cứng
Ngày sinh: 03/08/1976 CMND: 205***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133387 |
Họ tên:
Ngô Hồng Dũng
Ngày sinh: 08/11/1983 CMND: 225***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133388 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 03/11/1973 CMND: 320***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 133389 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 19/07/1982 CMND: 225***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133390 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 20/01/1977 CMND: 025***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133391 |
Họ tên:
Dương Trần Nguyễn
Ngày sinh: 29/10/1978 Thẻ căn cước: 079******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 133392 |
Họ tên:
Bùi Quang Tuyến
Ngày sinh: 20/10/1972 CMND: 022***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 133393 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang Thuần
Ngày sinh: 21/07/1986 CMND: 351***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133394 |
Họ tên:
Trần Kim Bích
Ngày sinh: 02/11/1975 CMND: 181***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 133395 |
Họ tên:
Phạm Văn Đắc
Ngày sinh: 03/10/1977 Thẻ căn cước: 037******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 133396 |
Họ tên:
Võ Đức Tài
Ngày sinh: 29/12/1987 CMND: 261***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133397 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/09/1964 CMND: 024***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133398 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 01/05/1984 CMND: 331***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133399 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cương
Ngày sinh: 15/10/1977 CMND: 025***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133400 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh Trí
Ngày sinh: 07/05/1974 CMND: 023***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá và cung cấp điện |
|
