Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133301 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 18/02/1973 Hộ chiếu: C50**877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133302 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 18/03/1982 Thẻ căn cước: 038******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 133303 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Nguyên
Ngày sinh: 21/01/1988 Thẻ căn cước: 001******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133304 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lệ Hằng
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 001******364 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 133305 |
Họ tên:
Lý Sỹ Đạt
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 034******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133306 |
Họ tên:
Ngô Đức Hùng
Ngày sinh: 03/03/1981 Thẻ căn cước: 040******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133307 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 19/12/1986 Thẻ căn cước: 030******307 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133308 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hà
Ngày sinh: 13/09/1970 CMND: 030***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 133309 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Bảo Phước
Ngày sinh: 22/02/1985 CMND: 197***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 133310 |
Họ tên:
Ngô Thu Hằng
Ngày sinh: 09/06/1965 CMND: 011***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 133311 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 03/07/1979 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133312 |
Họ tên:
Trần Huy Quân
Ngày sinh: 05/11/1984 CMND: 168***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị lạnh và nhiệt ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 133313 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 23/09/1982 CMND: 013***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông - ngành điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 133314 |
Họ tên:
Trần Văn Quỳnh
Ngày sinh: 26/10/1982 CMND: 168***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 133315 |
Họ tên:
Vũ Đình Chiến
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 030******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133316 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tính
Ngày sinh: 13/05/1982 Thẻ căn cước: 038******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 133317 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 19/10/1986 Thẻ căn cước: 034******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 133318 |
Họ tên:
Vũ Hải Long
Ngày sinh: 18/10/1985 CMND: 100***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 133319 |
Họ tên:
Lê Thị Hương
Ngày sinh: 11/01/1977 Thẻ căn cước: 001******067 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133320 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huấn
Ngày sinh: 07/10/1986 CMND: 151***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
