Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133281 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 18/09/1978 Thẻ căn cước: 034******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 133282 |
Họ tên:
Lê Duy Tuấn Khải
Ngày sinh: 21/10/1978 Thẻ căn cước: 025******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133283 |
Họ tên:
Đỗ Khánh Hải
Ngày sinh: 02/05/1980 CMND: 013***227 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133284 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tùng
Ngày sinh: 04/12/1981 CMND: 111***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133285 |
Họ tên:
Lê Việt Dũng
Ngày sinh: 31/01/1974 Thẻ căn cước: 001******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 133286 |
Họ tên:
Vũ Cẩm Vân
Ngày sinh: 15/07/1986 CMND: 131***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 133287 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Anh
Ngày sinh: 09/10/1980 CMND: 012***903 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133288 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thăng
Ngày sinh: 12/09/1984 Thẻ căn cước: 034******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 133289 |
Họ tên:
Bùi Quang Hiển
Ngày sinh: 24/04/1977 Thẻ căn cước: 001******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133290 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 04/10/1979 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133291 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 01/09/1981 CMND: 011***697 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133292 |
Họ tên:
Lê Nam
Ngày sinh: 18/04/1979 Thẻ căn cước: 062******001 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133293 |
Họ tên:
Phạm Quang Hải
Ngày sinh: 08/11/1972 CMND: 011***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133294 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 05/12/1979 Thẻ căn cước: 031******690 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 133295 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hưng
Ngày sinh: 18/12/1977 Thẻ căn cước: 035******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 133296 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tiến
Ngày sinh: 01/02/1976 CMND: 173***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133297 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 031***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133298 |
Họ tên:
Trần Nguyên Giáp
Ngày sinh: 05/02/1984 CMND: 201***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 133299 |
Họ tên:
Trần Đình Đức
Ngày sinh: 19/04/1982 Thẻ căn cước: 042******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133300 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuyền
Ngày sinh: 28/07/1987 CMND: 164***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
