Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
133281 Họ tên: Phạm Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 18/09/1978
Thẻ căn cước: 034******436
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077644 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 08/11/2024
133282 Họ tên: Lê Duy Tuấn Khải
Ngày sinh: 21/10/1978
Thẻ căn cước: 025******154
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077643 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 08/11/2024
BXD-00077643 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 08/11/2024
133283 Họ tên: Đỗ Khánh Hải
Ngày sinh: 02/05/1980
CMND: 013***227
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077642 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 08/11/2024
BXD-00077642 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
133284 Họ tên: Hoàng Mạnh Tùng
Ngày sinh: 04/12/1981
CMND: 111***710
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077641 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 08/11/2024
133285 Họ tên: Lê Việt Dũng
Ngày sinh: 31/01/1974
Thẻ căn cước: 001******036
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077640 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 08/11/2024
HAN-00077640 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thông tin/viễn thông) II 31/12/2025
133286 Họ tên: Vũ Cẩm Vân
Ngày sinh: 15/07/1986
CMND: 131***092
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077639 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 08/11/2024
BXD-00077639 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 17/09/2029
133287 Họ tên: Nguyễn Minh Anh
Ngày sinh: 09/10/1980
CMND: 012***903
Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077638 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 08/11/2024
133288 Họ tên: Nguyễn Minh Thăng
Ngày sinh: 12/09/1984
Thẻ căn cước: 034******949
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077637 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
BXD-00077637 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/11/2024
133289 Họ tên: Bùi Quang Hiển
Ngày sinh: 24/04/1977
Thẻ căn cước: 001******181
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077636 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 08/11/2024
BXD-00077636 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 17/09/2029
133290 Họ tên: Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 04/10/1979
Thẻ căn cước: 001******314
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077635 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
BXD-00077635 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/11/2024
133291 Họ tên: Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 01/09/1981
CMND: 011***697
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077634 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 08/11/2024
133292 Họ tên: Lê Nam
Ngày sinh: 18/04/1979
Thẻ căn cước: 062******001
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077633 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 08/11/2024
133293 Họ tên: Phạm Quang Hải
Ngày sinh: 08/11/1972
CMND: 011***483
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077632 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/11/2024
133294 Họ tên: Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 05/12/1979
Thẻ căn cước: 031******690
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077631 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/11/2024
BXD-00077631 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
133295 Họ tên: Phạm Quốc Hưng
Ngày sinh: 18/12/1977
Thẻ căn cước: 035******570
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077630 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 08/11/2024
BXD-00077630 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 19/12/2029
133296 Họ tên: Đỗ Văn Tiến
Ngày sinh: 01/02/1976
CMND: 173***779
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077629 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
BXD-00077629 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/12/2025
133297 Họ tên: Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 10/10/1980
CMND: 031***892
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077628 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/11/2024
BXD-00077628 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/10/2027
133298 Họ tên: Trần Nguyên Giáp
Ngày sinh: 05/02/1984
CMND: 201***598
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - ngành kỹ thuật xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077627 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 08/11/2024
BXD-00077627 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông I 04/06/2025
133299 Họ tên: Trần Đình Đức
Ngày sinh: 19/04/1982
Thẻ căn cước: 042******621
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077626 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 08/11/2024
BXD-00077626 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 08/11/2024
133300 Họ tên: Đặng Văn Tuyền
Ngày sinh: 28/07/1987
CMND: 164***581
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00077625 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/11/2024
BXD-00077625 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn