Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133261 |
Họ tên:
Lương Hồng Phong
Ngày sinh: 08/10/1970 Thẻ căn cước: 033******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 133262 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 04/05/1985 Thẻ căn cước: 022******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133263 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tâm
Ngày sinh: 26/08/1972 Thẻ căn cước: 001******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường |
|
||||||||||||
| 133264 |
Họ tên:
Bùi Tiến Thành
Ngày sinh: 25/10/1976 Thẻ căn cước: 036******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133265 |
Họ tên:
Cao Sơn Hà
Ngày sinh: 06/06/1978 CMND: 011***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường |
|
||||||||||||
| 133266 |
Họ tên:
La Mạnh Tiến
Ngày sinh: 26/10/1978 Thẻ căn cước: 038******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133267 |
Họ tên:
Hoàng Lê Minh
Ngày sinh: 22/03/1979 CMND: 012***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường |
|
||||||||||||
| 133268 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàn
Ngày sinh: 13/01/1976 CMND: 017***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 133269 |
Họ tên:
Trần Việt Phong
Ngày sinh: 04/05/1977 CMND: 011***328 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 133270 |
Họ tên:
Đinh Xuân Toán
Ngày sinh: 11/08/1987 CMND: 112***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133271 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 10/06/1988 CMND: 172***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133272 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Anh
Ngày sinh: 18/09/1977 CMND: 012***805 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133273 |
Họ tên:
Dương Tuấn Đạt
Ngày sinh: 24/03/1980 Thẻ căn cước: 001******427 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133274 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 038******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 133275 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 18/01/1979 Thẻ căn cước: 036******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy lạnh và thiết bị nhiệt |
|
||||||||||||
| 133276 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Sơn
Ngày sinh: 02/04/1977 Thẻ căn cước: 024******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133277 |
Họ tên:
Đinh Công Lĩnh
Ngày sinh: 07/01/1980 CMND: 111***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 133278 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tùng
Ngày sinh: 15/02/1969 Thẻ căn cước: 027******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133279 |
Họ tên:
Lê Văn Lộc
Ngày sinh: 01/03/1979 Thẻ căn cước: 036******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 133280 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tài
Ngày sinh: 23/12/1980 Thẻ căn cước: 001******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
