Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133241 |
Họ tên:
Phùng Nguyễn Nam Hưng
Ngày sinh: 08/10/1973 Thẻ căn cước: 033******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải đường sắt |
|
||||||||||||
| 133242 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trường
Ngày sinh: 16/07/1981 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133243 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Công
Ngày sinh: 08/01/1956 Thẻ căn cước: 037******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 133244 |
Họ tên:
Triệu Kỷ Cương
Ngày sinh: 05/11/1985 Hộ chiếu: C35**247 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133245 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 21/09/1971 Thẻ căn cước: 027******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133246 |
Họ tên:
Nguyễn Đàm Khánh
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 001******661 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133247 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 11/10/1987 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 133248 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 01/05/1981 Thẻ căn cước: 019******124 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133249 |
Họ tên:
Ngô Thị Linh
Ngày sinh: 05/05/1987 CMND: 122***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133250 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Linh
Ngày sinh: 08/06/1981 Thẻ căn cước: 017******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 133251 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 07/11/1980 CMND: 012***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133252 |
Họ tên:
Vũ Thị Thúy Bình
Ngày sinh: 23/01/1977 CMND: 011***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133253 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hoàng
Ngày sinh: 08/05/1978 CMND: 111***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 133254 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 03/02/1974 Thẻ căn cước: 001******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133255 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tiến
Ngày sinh: 16/07/1982 CMND: 111***605 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 133256 |
Họ tên:
Đoàn Bảo Trung
Ngày sinh: 14/03/1986 Thẻ căn cước: 038******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133257 |
Họ tên:
Phạm Anh Sơn
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 001******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 133258 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 036******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133259 |
Họ tên:
Hà Mạnh
Ngày sinh: 21/12/1976 CMND: 013***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133260 |
Họ tên:
Vũ Xuân Toàn
Ngày sinh: 07/12/1983 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
