Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133201 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hải
Ngày sinh: 01/10/1982 CMND: 013***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 133202 |
Họ tên:
Hoàng Anh Văn
Ngày sinh: 04/07/1985 Thẻ căn cước: 025******009 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133203 |
Họ tên:
Vũ Thế Vinh
Ngày sinh: 24/08/1983 Thẻ căn cước: 036******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133204 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/03/1974 CMND: 012***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133205 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Khởi
Ngày sinh: 17/09/1985 CMND: 186***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133206 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cường
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133207 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 11/11/1957 CMND: 011***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 133208 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 038******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133209 |
Họ tên:
Tô Văn Tuyến
Ngày sinh: 07/04/1962 Thẻ căn cước: 034******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133210 |
Họ tên:
Cao Phan Kỷ
Ngày sinh: 11/05/1974 CMND: 013***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 133211 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tân
Ngày sinh: 12/01/1980 Thẻ căn cước: 040******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133212 |
Họ tên:
Nguyễn Công Việt
Ngày sinh: 03/08/1988 CMND: 173***328 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 133213 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Bình
Ngày sinh: 27/07/1987 CMND: 112***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133214 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 12/03/1976 CMND: 171***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - ngành năng lượng |
|
||||||||||||
| 133215 |
Họ tên:
Phạm Hồng Minh
Ngày sinh: 14/07/1981 CMND: 017***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 133216 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 27/12/1981 CMND: 125***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133217 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hiếu
Ngày sinh: 19/05/1985 CMND: 211***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133218 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Cường
Ngày sinh: 09/11/1980 CMND: 013***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133219 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 013***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 133220 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quý
Ngày sinh: 29/06/1983 Thẻ căn cước: 022******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
