Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133181 |
Họ tên:
Cao Văn Can
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 162***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 133182 |
Họ tên:
Hoàng Thế Doanh
Ngày sinh: 30/09/1983 CMND: 194***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133183 |
Họ tên:
Vũ Đông Hưng
Ngày sinh: 03/03/1987 CMND: 151***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 133184 |
Họ tên:
Trần Văn Thuấn
Ngày sinh: 14/07/1983 Thẻ căn cước: 036******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 133185 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lê
Ngày sinh: 05/11/1978 Thẻ căn cước: 001******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133186 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 22/05/1987 CMND: 168***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133187 |
Họ tên:
Trương Công Hạnh
Ngày sinh: 31/12/1985 Thẻ căn cước: 038******314 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cầu và đường hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 133188 |
Họ tên:
Trần Tiến Hùng
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 031******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133189 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/04/1979 CMND: 168***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133190 |
Họ tên:
Lê Thành Nam
Ngày sinh: 06/01/1986 Thẻ căn cước: 001******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133191 |
Họ tên:
Đinh Huy Trường
Ngày sinh: 10/01/1982 CMND: 151***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 133192 |
Họ tên:
Phạm Đình Đề
Ngày sinh: 24/06/1977 CMND: 197***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133193 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 09/08/1973 CMND: 197***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133194 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tươi
Ngày sinh: 07/10/1972 CMND: 197***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133195 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 07/09/1978 CMND: 011***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133196 |
Họ tên:
Ryu Seongho
Ngày sinh: 27/01/1965 Hộ chiếu: M81***209 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133197 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 22/12/1985 CMND: 125***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133198 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Kiên
Ngày sinh: 30/12/1975 CMND: 164***267 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133199 |
Họ tên:
Lương Thế Minh
Ngày sinh: 25/01/1979 CMND: 221***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 133200 |
Họ tên:
Đào Quang Mạnh
Ngày sinh: 21/01/1986 Thẻ căn cước: 001******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
