Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13301 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Long
Ngày sinh: 20/11/1999 Thẻ căn cước: 002******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13302 |
Họ tên:
Lê Vũ Đại
Ngày sinh: 10/07/1996 Thẻ căn cước: 038******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13303 |
Họ tên:
Trần Duy Thành
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 015******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13304 |
Họ tên:
Đào Quang Thành
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 001******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13305 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
||||||||||||
| 13306 |
Họ tên:
Trần Đức Tới
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 031******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13307 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 21/12/1990 Thẻ căn cước: 035******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13308 |
Họ tên:
Vũ Văn Toàn
Ngày sinh: 21/06/1999 Thẻ căn cước: 030******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 13309 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 06/09/1973 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13310 |
Họ tên:
Đỗ Quang Dũng
Ngày sinh: 07/07/1992 Thẻ căn cước: 001******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13311 |
Họ tên:
Ngô Văn Đông
Ngày sinh: 15/12/1992 Thẻ căn cước: 001******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13312 |
Họ tên:
Đinh Công Thắng
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 027******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13313 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiều
Ngày sinh: 07/08/1978 Thẻ căn cước: 036******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13314 |
Họ tên:
Vũ Hữu Minh
Ngày sinh: 22/09/1997 Thẻ căn cước: 034******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13315 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/11/1993 Thẻ căn cước: 036******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13316 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu
Ngày sinh: 02/03/1994 Thẻ căn cước: 035******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 13317 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 27/11/1976 Thẻ căn cước: 036******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế công trình |
|
||||||||||||
| 13318 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 027******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 13319 |
Họ tên:
Triệu Huỳnh Tân
Ngày sinh: 16/05/1999 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13320 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 12/05/1980 Thẻ căn cước: 008******265 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu đường |
|
