Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133161 |
Họ tên:
Đặng Thị Minh
Ngày sinh: 13/12/1975 CMND: 011***446 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133162 |
Họ tên:
Lương Ngọc Trung
Ngày sinh: 02/04/1979 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133163 |
Họ tên:
Lê Anh Sơn
Ngày sinh: 21/08/1981 Thẻ căn cước: 034******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 133164 |
Họ tên:
Đoàn Thị Thanh Hải
Ngày sinh: 01/02/1980 Thẻ căn cước: 034******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng & Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 133165 |
Họ tên:
Chu Hồng Sơn
Ngày sinh: 20/02/1978 CMND: 017***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133166 |
Họ tên:
Ngô Quốc Đại
Ngày sinh: 19/09/1982 CMND: 211***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133167 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 03/10/1982 CMND: 013***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 133168 |
Họ tên:
Lê Ngọc Khoa
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133169 |
Họ tên:
Nguyễn Thượng Hoàng Hưng
Ngày sinh: 16/04/1974 Thẻ căn cước: 001******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 133170 |
Họ tên:
Bùi Thanh Nam
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 035******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133171 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệp
Ngày sinh: 19/09/1971 CMND: 030***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133172 |
Họ tên:
Vũ Đức Thắng
Ngày sinh: 02/03/1978 CMND: 013***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 133173 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 05/09/1967 Thẻ căn cước: 010******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ bản |
|
||||||||||||
| 133174 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 14/03/1966 Thẻ căn cước: 025******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 133175 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phúc
Ngày sinh: 15/08/1980 CMND: 111***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 133176 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 15/01/1974 Thẻ căn cước: 015******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 133177 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 06/07/1986 CMND: 183***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 133178 |
Họ tên:
Vũ Thị Trường Giang
Ngày sinh: 30/08/1980 Thẻ căn cước: 034******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 133179 |
Họ tên:
Phạm Cao Áp
Ngày sinh: 26/12/1981 Thẻ căn cước: 036******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 133180 |
Họ tên:
Lê Bá Nhật
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 172***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
