Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133141 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Điệp
Ngày sinh: 01/10/1978 CMND: 090***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133142 |
Họ tên:
Đinh Đại Sơn
Ngày sinh: 02/08/1982 Thẻ căn cước: 038******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133143 |
Họ tên:
Trần Hữu Lâm
Ngày sinh: 25/11/1973 Thẻ căn cước: 026******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133144 |
Họ tên:
Mai Thanh Hà Huế
Ngày sinh: 26/02/1964 CMND: 011***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 133145 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 08/03/1976 Thẻ căn cước: 026******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133146 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Hà
Ngày sinh: 04/01/1982 CMND: 013***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện trong CN và GTVT |
|
||||||||||||
| 133147 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 28/06/1982 Thẻ căn cước: 034******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133148 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 12/07/1983 CMND: 172***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133149 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiếu
Ngày sinh: 18/02/1985 CMND: 151***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 133150 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 001******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133151 |
Họ tên:
Đào Đức Linh
Ngày sinh: 01/09/1986 CMND: 172***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 133152 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trường
Ngày sinh: 04/02/1976 Thẻ căn cước: 036******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ khoan khai thác dầu khí |
|
||||||||||||
| 133153 |
Họ tên:
Lê Tiến Quảng
Ngày sinh: 27/10/1978 Thẻ căn cước: 022******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 133154 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 05/09/1980 CMND: 182***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133155 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tiến
Ngày sinh: 13/02/1982 CMND: 121***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 133156 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 038******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 133157 |
Họ tên:
Dương Văn Luyện
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 036******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 133158 |
Họ tên:
Bùi Thành Công
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 011***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 133159 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 22/08/1975 Thẻ căn cước: 040******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133160 |
Họ tên:
Nguyễn Thuyết Học
Ngày sinh: 20/08/1977 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
