Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133121 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 19/08/1986 CMND: 162***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133122 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Linh
Ngày sinh: 28/01/1983 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133123 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 06/06/1969 CMND: 101***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 133124 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 26/03/1979 Thẻ căn cước: 001******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133125 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 27/05/1980 Thẻ căn cước: 042******401 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133126 |
Họ tên:
Đặng Anh Hào
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 033******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 133127 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/01/1980 CMND: 017***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện trong CN và GTVT |
|
||||||||||||
| 133128 |
Họ tên:
Lương Xuân Bình
Ngày sinh: 01/08/1977 Thẻ căn cước: 019******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kĩ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 133129 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tài
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 026******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 133130 |
Họ tên:
Đào Như Ý
Ngày sinh: 22/04/1976 CMND: 011***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 133131 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 26/08/1983 CMND: 162***651 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133132 |
Họ tên:
Lê Danh Minh
Ngày sinh: 28/12/1985 Thẻ căn cước: 001******899 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133133 |
Họ tên:
Vũ Thị Kim Anh
Ngày sinh: 04/08/1978 Thẻ căn cước: 001******440 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133134 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hiển
Ngày sinh: 18/01/1985 CMND: 162***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133135 |
Họ tên:
Lê Văn Đương
Ngày sinh: 20/06/1986 CMND: 162***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133136 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 038******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133137 |
Họ tên:
Dương Văn Chiến
Ngày sinh: 23/11/1988 Thẻ căn cước: 036******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 133138 |
Họ tên:
Lê Trung Hiển
Ngày sinh: 12/10/1984 CMND: 013***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133139 |
Họ tên:
Phạm Quang Mạnh
Ngày sinh: 24/03/1975 Thẻ căn cước: 034******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133140 |
Họ tên:
Bùi Anh Liệu
Ngày sinh: 14/05/1980 CMND: 131***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
