Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133081 |
Họ tên:
Phạm Hoài Sơn
Ngày sinh: 11/04/1984 CMND: 060***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 133082 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Anh
Ngày sinh: 10/01/1976 Thẻ căn cước: 038******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 133083 |
Họ tên:
Lê Thanh Dũng
Ngày sinh: 25/03/1981 CMND: 142***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133084 |
Họ tên:
Hoàng Phúc Tuấn
Ngày sinh: 27/06/1983 CMND: 012***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 133085 |
Họ tên:
Dương Mạnh Đoạt
Ngày sinh: 16/01/1986 Thẻ căn cước: 033******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 133086 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Vân
Ngày sinh: 12/03/1973 CMND: 011***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 133087 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Bách
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng và công nghệ xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 133088 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Dũng
Ngày sinh: 26/03/1980 Thẻ căn cước: 019******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133089 |
Họ tên:
Chu Văn Mùi
Ngày sinh: 05/01/1979 CMND: 183***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133090 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 034******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133091 |
Họ tên:
Nguyễn Hắc Hải
Ngày sinh: 03/05/1959 Thẻ căn cước: 034******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình - ngành xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 133092 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Mạnh
Ngày sinh: 29/09/1980 Thẻ căn cước: 031******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133093 |
Họ tên:
Dương Xuân Bình
Ngày sinh: 05/05/1984 Thẻ căn cước: 027******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133094 |
Họ tên:
Lê Hải Dương
Ngày sinh: 09/02/1982 CMND: 013***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 133095 |
Họ tên:
Vũ Anh Lưu
Ngày sinh: 05/04/1977 CMND: 013***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133096 |
Họ tên:
Ngô Văn Đệ
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 036******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 133097 |
Họ tên:
Đặng Thái Hùng
Ngày sinh: 23/06/1979 CMND: 017***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133098 |
Họ tên:
Tô Tiến Trình
Ngày sinh: 04/06/1981 CMND: 080***857 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133099 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bốn
Ngày sinh: 15/01/1979 Thẻ căn cước: 034******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện điện tử |
|
||||||||||||
| 133100 |
Họ tên:
Lữ Mạnh Tuân
Ngày sinh: 05/09/1969 CMND: 013***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
