Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133061 |
Họ tên:
Vũ Việt Hùng
Ngày sinh: 04/11/1985 Thẻ căn cước: 017******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133062 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 038******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 133063 |
Họ tên:
Trần Đình Vui
Ngày sinh: 17/07/1987 CMND: 162***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133064 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hòa
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 121***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 133065 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quang
Ngày sinh: 04/05/1980 CMND: 017***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133066 |
Họ tên:
Võ Hồng Sơn
Ngày sinh: 26/10/1984 CMND: 205***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133067 |
Họ tên:
Đặng Trần Huân
Ngày sinh: 04/08/1984 CMND: 012***413 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133068 |
Họ tên:
Bùi Trung Sơn
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 027******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 133069 |
Họ tên:
Lê Minh Đô
Ngày sinh: 17/07/1974 CMND: 013***560 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133070 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phong
Ngày sinh: 15/12/1976 Hộ chiếu: C34**423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 133071 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Long
Ngày sinh: 22/07/1977 CMND: 011***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 133072 |
Họ tên:
Vũ Quỳnh Nam
Ngày sinh: 23/02/1973 CMND: 011***589 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133073 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hòa
Ngày sinh: 19/09/1985 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 133074 |
Họ tên:
Phan Thế Dũng
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 026******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133075 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tiến
Ngày sinh: 14/02/1959 CMND: 011***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 133076 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên
Ngày sinh: 19/07/1976 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 133077 |
Họ tên:
Ngô Văn Sáu
Ngày sinh: 20/11/1964 Thẻ căn cước: 027******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133078 |
Họ tên:
Lê Hùng Cường
Ngày sinh: 02/08/1976 CMND: 011***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133079 |
Họ tên:
Võ Hồng Hà
Ngày sinh: 17/04/1976 CMND: 013***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133080 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 04/04/1986 Thẻ căn cước: 036******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
