Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133041 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trinh
Ngày sinh: 07/01/1976 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 133042 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 151***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 133043 |
Họ tên:
Nghiêm Sinh Phú
Ngày sinh: 14/09/1979 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133044 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Phương
Ngày sinh: 30/06/1981 CMND: 012***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 133045 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hà
Ngày sinh: 28/04/1981 Thẻ căn cước: 030******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133046 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 05/04/1987 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 133047 |
Họ tên:
Phạm Đức Chương
Ngày sinh: 21/06/1976 CMND: 013***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 133048 |
Họ tên:
Hà Bình Trọng
Ngày sinh: 18/07/1984 Thẻ căn cước: 001******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 133049 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 11/10/1988 Thẻ căn cước: 038******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- đường |
|
||||||||||||
| 133050 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hà
Ngày sinh: 16/09/1975 Thẻ căn cước: 014******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ hệ bằng 2 - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 133051 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 20/10/1964 CMND: 201***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133052 |
Họ tên:
Vũ Minh Thế
Ngày sinh: 26/03/1980 Thẻ căn cước: 034******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 133053 |
Họ tên:
Nguyễn Lệnh Quân
Ngày sinh: 21/01/1987 Thẻ căn cước: 001******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133054 |
Họ tên:
Vũ Long
Ngày sinh: 24/07/1977 CMND: 111***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 133055 |
Họ tên:
Vũ Đức Hoàng
Ngày sinh: 05/08/1985 CMND: 111***544 Trình độ chuyên môn: Kiễn trúc sư: Ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 133056 |
Họ tên:
Trần Việt Hoài
Ngày sinh: 24/01/1974 CMND: 012***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133057 |
Họ tên:
Phùng Công Thành
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 001******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 133058 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 31/08/1975 Thẻ căn cước: 001******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133059 |
Họ tên:
Hoàng Phương Nam
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 133060 |
Họ tên:
Vũ Đình Khoa
Ngày sinh: 26/07/1987 CMND: 162***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
