Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 133021 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Huỳnh
Ngày sinh: 16/09/1991 CMND: 173***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133022 |
Họ tên:
Lương Quốc Huy
Ngày sinh: 03/02/1984 CMND: 172***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133023 |
Họ tên:
Ngọ Ngọc Hào
Ngày sinh: 25/07/1979 Thẻ căn cước: 038******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 133024 |
Họ tên:
Mai Văn Bằng
Ngày sinh: 24/08/1982 CMND: 172***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 133025 |
Họ tên:
Lê Phi Tuynh
Ngày sinh: 21/10/1980 CMND: 171***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133026 |
Họ tên:
Mai Văn Cường
Ngày sinh: 12/10/1991 CMND: 173***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 133027 |
Họ tên:
Dương Văn Vỹ
Ngày sinh: 10/10/1966 CMND: 171***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 133028 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tường
Ngày sinh: 25/12/1969 CMND: 171***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 133029 |
Họ tên:
Lương Quốc Toán
Ngày sinh: 27/01/1965 CMND: 171***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 133030 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà
Ngày sinh: 18/05/1985 CMND: 174***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 133031 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 18/04/1990 Thẻ căn cước: 038******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 133032 |
Họ tên:
Trần Đình hải
Ngày sinh: 13/08/1984 CMND: 151***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 133033 |
Họ tên:
Lê Văn Đương
Ngày sinh: 02/07/1985 Thẻ căn cước: 001******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133034 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 29/10/1973 CMND: 022***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 133035 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vịnh
Ngày sinh: 25/10/1976 Thẻ căn cước: 022******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 133036 |
Họ tên:
Lê Quân
Ngày sinh: 07/11/1977 CMND: 111***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 133037 |
Họ tên:
Đặng Thế Hưởng
Ngày sinh: 28/02/1973 CMND: 200***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 133038 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Sơn
Ngày sinh: 14/04/1977 Thẻ căn cước: 033******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 133039 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 026******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 133040 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
