Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13281 |
Họ tên:
Trần Xuân Đắc
Ngày sinh: 14/09/1990 Thẻ căn cước: 025******683 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư công nghệ kĩ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 13282 |
Họ tên:
Ngô Đại Thắng
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 025******519 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư công nghệ kĩ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 13283 |
Họ tên:
Ngô Văn Cẩn
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 024******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13284 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 14/01/1986 Thẻ căn cước: 036******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13285 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiệp
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 040******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 13286 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 18/04/1985 Thẻ căn cước: 038******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 13287 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 024******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13288 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hưng
Ngày sinh: 17/06/1978 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 13289 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tần
Ngày sinh: 19/09/1991 Thẻ căn cước: 027******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 13290 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 036******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13291 |
Họ tên:
Phạm Công Doanh
Ngày sinh: 19/12/1993 Thẻ căn cước: 036******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13292 |
Họ tên:
Trần Đình Tuấn
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 040******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13293 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Chinh
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 040******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13294 |
Họ tên:
Ninh Văn Tiễn
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 037******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13295 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 022******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 13296 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tâm
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 036******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13297 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Kiên
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 037******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13298 |
Họ tên:
Hoàng Bảng Kỷ
Ngày sinh: 17/01/1987 Thẻ căn cước: 035******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13299 |
Họ tên:
Bùi Văn Cầu
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 042******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 13300 |
Họ tên:
Ngô Trung Kiên
Ngày sinh: 15/01/1981 Thẻ căn cước: 001******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
