Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132961 |
Họ tên:
Phạm Minh Dũng
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 164***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 132962 |
Họ tên:
Vũ Văn Huy
Ngày sinh: 04/10/1992 CMND: 142***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 132963 |
Họ tên:
Trần Hải Hưng
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 168***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 132964 |
Họ tên:
Phạm Thị Huyền
Ngày sinh: 28/04/1984 CMND: 143***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 132965 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 23/01/1992 Thẻ căn cước: 035******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132966 |
Họ tên:
Lê Thế Trinh
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 132967 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ái
Ngày sinh: 09/08/1987 Thẻ căn cước: 034******168 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132968 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 187***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 132969 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Diệp
Ngày sinh: 24/01/1990 CMND: 012***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 132970 |
Họ tên:
Trần Xuân Dũng
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 001******484 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 132971 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 13/01/1991 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 132972 |
Họ tên:
Phạm Văn Thọ
Ngày sinh: 12/05/1990 Thẻ căn cước: 036******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 132973 |
Họ tên:
Lê Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 038******023 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 132974 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/08/1991 Thẻ căn cước: 036******769 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 132975 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 001******898 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 132976 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hậu
Ngày sinh: 27/05/1990 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 132977 |
Họ tên:
Vũ Thị Lê Vân
Ngày sinh: 29/06/1988 CMND: 091***817 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 132978 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quân
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 132979 |
Họ tên:
Đặng Văn Hợp
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 340***052 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 132980 |
Họ tên:
Lê Văn Mong
Ngày sinh: 07/06/1989 CMND: 233***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
