Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132941 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 132942 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 26/10/1987 Thẻ căn cước: 042******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 132943 |
Họ tên:
Vũ Xuân Nguyện
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 034******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 132944 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 26/12/1989 CMND: 125***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132945 |
Họ tên:
Lê Thanh Nguyên
Ngày sinh: 26/11/1984 CMND: 012***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 132946 |
Họ tên:
Trần Đại Nam
Ngày sinh: 04/07/1993 CMND: 174***426 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 132947 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 05/10/1992 CMND: 142***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 132948 |
Họ tên:
Doãn Thị Duyên
Ngày sinh: 01/03/1992 CMND: 163***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 132949 |
Họ tên:
Doãn Văn Tân
Ngày sinh: 17/11/1992 Thẻ căn cước: 036******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 132950 |
Họ tên:
Trịnh Thái Học
Ngày sinh: 05/01/1992 CMND: 163***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132951 |
Họ tên:
Bùi Đức Thịnh
Ngày sinh: 22/09/1990 CMND: 186***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 132952 |
Họ tên:
Khổng Trọng Tú
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 026******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 132953 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Phú
Ngày sinh: 24/04/1991 CMND: 186***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 132954 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 04/12/1989 CMND: 060***329 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 132955 |
Họ tên:
Vũ Minh Đức
Ngày sinh: 13/12/1990 CMND: 132***238 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 132956 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trường
Ngày sinh: 16/06/1992 CMND: 125***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132957 |
Họ tên:
Đặng Xuân Dương
Ngày sinh: 14/01/1991 Thẻ căn cước: 026******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132958 |
Họ tên:
Phan Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 001******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ( xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 132959 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên (B)
Ngày sinh: 18/08/1990 CMND: 142***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 132960 |
Họ tên:
Vũ Thị Hà
Ngày sinh: 17/05/1991 CMND: 163***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
