Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132921 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 29/10/1987 CMND: 172***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132922 |
Họ tên:
Hoàng Huy Vượng
Ngày sinh: 26/01/1990 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 132923 |
Họ tên:
Đào Đinh Đức
Ngày sinh: 02/11/1992 CMND: 142***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132924 |
Họ tên:
Lưu Văn Quyết
Ngày sinh: 23/12/1991 CMND: 125***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132925 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhiên
Ngày sinh: 05/01/1991 Thẻ căn cước: 030******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 132926 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bằng
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132927 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quân
Ngày sinh: 09/11/1989 Thẻ căn cước: 034******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 132928 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 21/01/1979 CMND: 013***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 132929 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 16/09/1992 CMND: 163***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 132930 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Tuấn
Ngày sinh: 29/06/1983 Thẻ căn cước: 030******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 132931 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuyên
Ngày sinh: 08/12/1968 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132932 |
Họ tên:
Phạm Trung Dũng
Ngày sinh: 26/01/1978 CMND: 100***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 132933 |
Họ tên:
Nguyễn Kiều Hưng
Ngày sinh: 08/07/1977 CMND: 011***422 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 132934 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Định
Ngày sinh: 28/01/1976 Thẻ căn cước: 030******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện tử-Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 132935 |
Họ tên:
Hoàng Linh Chi
Ngày sinh: 12/12/1980 CMND: 025***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 132936 |
Họ tên:
Trương Việt Sơn
Ngày sinh: 07/03/1976 CMND: 013***850 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 132937 |
Họ tên:
Vũ Đức Học
Ngày sinh: 05/05/1992 CMND: 163***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 132938 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Tiến
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 132939 |
Họ tên:
Dương Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 04/12/1971 CMND: 012***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 132940 |
Họ tên:
Trần Thùy Linh
Ngày sinh: 01/12/1991 CMND: 186***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
