Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132881 |
Họ tên:
Vũ Anh Tài
Ngày sinh: 19/09/1973 CMND: 125***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 132882 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệu
Ngày sinh: 10/12/1975 Thẻ căn cước: 036******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 132883 |
Họ tên:
Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 30/06/1975 CMND: 013***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 132884 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đàn
Ngày sinh: 17/02/1976 CMND: 013***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 132885 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Nguyên
Ngày sinh: 23/10/1962 CMND: 090***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 132886 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 25/11/1971 Thẻ căn cước: 015******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 132887 |
Họ tên:
Đoàn Văn Sâm
Ngày sinh: 01/07/1962 CMND: 013***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 132888 |
Họ tên:
Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 03/07/1971 CMND: 011***160 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 132889 |
Họ tên:
Phan Hồng Việt
Ngày sinh: 12/11/1971 CMND: 011***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 132890 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 02/06/1967 CMND: 141***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 132891 |
Họ tên:
Trần Thị Bình
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 019******547 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132892 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 22/12/1977 Thẻ căn cước: 010******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 132893 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hải
Ngày sinh: 24/02/1980 CMND: 013***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tụ động hóa xí nghiêp công nghiệp - Ngành điện |
|
||||||||||||
| 132894 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Vinh
Ngày sinh: 08/07/1983 CMND: 012***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 132895 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tùng
Ngày sinh: 24/04/1984 CMND: 012***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 132896 |
Họ tên:
Cao Ngọc Đính
Ngày sinh: 15/08/1973 CMND: 011***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132897 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Bình
Ngày sinh: 12/04/1971 Thẻ căn cước: 010******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 132898 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hải
Ngày sinh: 22/01/1973 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 132899 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 10/03/1981 CMND: 031***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132900 |
Họ tên:
Ngô Văn Đích
Ngày sinh: 16/04/1987 Thẻ căn cước: 027******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
