Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132861 |
Họ tên:
Lương Duy Chí
Ngày sinh: 14/05/1990 CMND: 024***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132862 |
Họ tên:
Trần Vũ Đăng Sơn
Ngày sinh: 07/09/1989 CMND: 215***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132863 |
Họ tên:
Liên Phước Huy Phương
Ngày sinh: 15/09/1989 CMND: 312***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132864 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Kha
Ngày sinh: 03/09/1992 CMND: 334***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132865 |
Họ tên:
LÊ KIM HOÀNG
Ngày sinh: 06/08/1988 CMND: 272***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 132866 |
Họ tên:
VŨ HƯƠNG NGUYÊN
Ngày sinh: 18/06/1981 CMND: 240***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132867 |
Họ tên:
Trần Quốc Hưng
Ngày sinh: 25/06/1991 CMND: 215***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132868 |
Họ tên:
Hà Duy Hiểu
Ngày sinh: 29/09/1981 CMND: 024***543 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 132869 |
Họ tên:
PHAN QUỐC HOÀ
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 049******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132870 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH NHÂN
Ngày sinh: 25/02/1987 CMND: 215***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132871 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ BIỂN
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 036******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 132872 |
Họ tên:
VÕ TOÀN THẮNG
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 215***317 Trình độ chuyên môn: 'Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 132873 |
Họ tên:
Vũ Văn Tịnh
Ngày sinh: 27/06/1962 CMND: 031***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 132874 |
Họ tên:
Phạm Văn Diên
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 163***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ( chuyên ngành xây dựng thủy lợi thủy điện), |
|
||||||||||||
| 132875 |
Họ tên:
Phan Văn Huấn
Ngày sinh: 26/09/1992 CMND: 132***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132876 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diệu Chinh
Ngày sinh: 25/05/1981 CMND: 012***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Ngành Thủy nông- Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 132877 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dự
Ngày sinh: 29/07/1987 CMND: 225***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 132878 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Linh
Ngày sinh: 10/12/1989 CMND: 186***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí (máy xây dựng) |
|
||||||||||||
| 132879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc Ân
Ngày sinh: 12/06/1990 CMND: 201***696 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 132880 |
Họ tên:
Lê Tấn Nghĩa
Ngày sinh: 18/12/1989 CMND: 020***576 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
