Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132841 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 05/12/1986 CMND: 341***134 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 132842 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 11/12/1989 CMND: 341***652 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 132843 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Trường
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 341***201 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132844 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tụng
Ngày sinh: 01/09/1961 CMND: 211***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng |
|
||||||||||||
| 132845 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 02/08/1986 CMND: 211***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 132846 |
Họ tên:
Đỗ Thành Sang
Ngày sinh: 06/11/1990 CMND: 215***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xd dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 132847 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tịnh
Ngày sinh: 10/08/1969 CMND: 221***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132848 |
Họ tên:
Trần Đình Huy
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 215***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 132849 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 25/12/1992 CMND: 215***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132850 |
Họ tên:
Hà Khoa Nam
Ngày sinh: 19/10/1986 CMND: 215***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132851 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1992 CMND: 191***690 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành công nghệ kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 132852 |
Họ tên:
Triệu Văn Tỉnh
Ngày sinh: 06/09/1985 CMND: 271***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132853 |
Họ tên:
La Vũ Phương
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 351***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 132854 |
Họ tên:
Bùi Đức Hiền
Ngày sinh: 03/10/1989 CMND: 272***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132855 |
Họ tên:
Trần Văn Nhật
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 272***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 132856 |
Họ tên:
Hồ Văn Ly
Ngày sinh: 14/01/1989 CMND: 205***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 132857 |
Họ tên:
Lê Xuân Tám
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 197***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132858 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 29/08/1988 Thẻ căn cước: 082******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 132859 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Công
Ngày sinh: 29/08/1986 CMND: 241***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132860 |
Họ tên:
Trần Văn Ty
Ngày sinh: 04/04/1989 CMND: 226***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
