Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132801 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 23/06/1983 CMND: 240***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132802 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tiến
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 241***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 132803 |
Họ tên:
Lê Duy Sơn
Ngày sinh: 06/03/1988 CMND: 206***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD |
|
||||||||||||
| 132804 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Bảo
Ngày sinh: 15/03/1975 CMND: 240***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 132805 |
Họ tên:
Ngô Văn Hùng
Ngày sinh: 24/09/1994 CMND: 241***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132806 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Dương
Ngày sinh: 11/04/1994 CMND: 245***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 132807 |
Họ tên:
Đỗ Thành Ngân
Ngày sinh: 13/02/1992 Thẻ căn cước: 092******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132808 |
Họ tên:
Đặng Trí Cường
Ngày sinh: 08/02/1989 Thẻ căn cước: 092******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132809 |
Họ tên:
Đỗ Hưng Thời
Ngày sinh: 19/05/1990 CMND: 365***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132810 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Minh
Ngày sinh: 15/01/1981 Thẻ căn cước: 038******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132811 |
Họ tên:
Trương Hoàng Nhiên
Ngày sinh: 19/09/1976 CMND: 364***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 132812 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 17/07/1985 CMND: 363***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132813 |
Họ tên:
Võ Minh Tới
Ngày sinh: 03/03/1988 CMND: 364***464 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Chuyên ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 132814 |
Họ tên:
Phan Quốc Dũng
Ngày sinh: 18/10/1978 CMND: 363***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 132815 |
Họ tên:
Lư Hoàng Tú
Ngày sinh: 20/04/1985 CMND: 364***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132816 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 08/03/1986 Thẻ căn cước: 092******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 132817 |
Họ tên:
Mai Thị Thơm
Ngày sinh: 11/06/1992 CMND: 363***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132818 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Đãm
Ngày sinh: 06/04/1990 CMND: 381***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132819 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thanh
Ngày sinh: 17/07/1990 CMND: 334***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132820 |
Họ tên:
Đào Ngọc Hạnh
Ngày sinh: 07/06/1988 CMND: 351***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
