Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132781 |
Họ tên:
Đỗ Văn Ngọc
Ngày sinh: 27/01/1977 CMND: 121***178 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132782 |
Họ tên:
Đào Văn Hưng
Ngày sinh: 18/07/1981 CMND: 121***983 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 132783 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 22/06/1989 CMND: 122***688 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 132784 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 23/03/1981 CMND: 121***480 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 132785 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/01/1991 CMND: 122***453 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 132786 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tính
Ngày sinh: 08/06/1982 CMND: 121***728 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 132787 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thành Long
Ngày sinh: 12/07/1991 CMND: 241***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132788 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hùng
Ngày sinh: 05/05/1988 CMND: 241***658 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132789 |
Họ tên:
Trần Cao Đẳng
Ngày sinh: 02/08/1987 CMND: 240***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132790 |
Họ tên:
Lê Minh Toàn
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 240***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132791 |
Họ tên:
Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 29/04/1994 CMND: 241***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132792 |
Họ tên:
Phạm Đức Cảnh
Ngày sinh: 13/04/1981 CMND: 245***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132793 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 15/03/1985 CMND: 240***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132794 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tân
Ngày sinh: 07/03/1992 CMND: 241***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (2016); Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình thủy (2020) |
|
||||||||||||
| 132795 |
Họ tên:
Trần Phương
Ngày sinh: 30/04/1984 CMND: 240***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 132796 |
Họ tên:
Kiều Văn Anh
Ngày sinh: 21/06/1976 CMND: 241***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132797 |
Họ tên:
Nguyễn Hòa
Ngày sinh: 14/09/1992 CMND: 241***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132798 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh 2. Sinh
Ngày sinh: 29/09/1981 CMND: 201***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132799 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tòng
Ngày sinh: 23/01/1986 Thẻ căn cước: 079******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132800 |
Họ tên:
Bạch Thanh Nam
Ngày sinh: 26/03/1993 CMND: 212***068 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
