Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13261 |
Họ tên:
Khương Văn Đông
Ngày sinh: 05/02/1997 Thẻ căn cước: 036******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13262 |
Họ tên:
Lê Trung Đức
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 017******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13263 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phượng
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 030******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 13264 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 02/03/1989 Thẻ căn cước: 038******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 13265 |
Họ tên:
Lê Quang Nhiên
Ngày sinh: 07/02/1989 Thẻ căn cước: 001******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 13266 |
Họ tên:
Lê Hải Quân
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 020******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 13267 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 02/12/1985 Thẻ căn cước: 017******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 13268 |
Họ tên:
Bùi Văn Nam
Ngày sinh: 06/06/1990 Thẻ căn cước: 017******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 13269 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 05/03/1962 Thẻ căn cước: 035******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 13270 |
Họ tên:
Hoàng Đình Huy
Ngày sinh: 12/09/1982 Thẻ căn cước: 040******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 13271 |
Họ tên:
Hoàng Hà
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 001******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13272 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 001******513 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 13273 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Linh
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 031******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13274 |
Họ tên:
Phạm Thành Công
Ngày sinh: 06/09/1980 Thẻ căn cước: 001******573 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 13275 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 031******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 13276 |
Họ tên:
Vũ Vũ Bảo Anh
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 034******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13277 |
Họ tên:
Phạm Văn Xuân
Ngày sinh: 19/02/1989 Thẻ căn cước: 034******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 13278 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Sáng
Ngày sinh: 26/09/1978 Thẻ căn cước: 019******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 13279 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đệ
Ngày sinh: 22/08/1979 Thẻ căn cước: 019******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 13280 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hùng
Ngày sinh: 04/06/1983 Thẻ căn cước: 040******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
