Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132681 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hạnh
Ngày sinh: 26/06/1990 CMND: 261***617 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 132682 |
Họ tên:
Lâm Duy Tài
Ngày sinh: 28/05/1986 Thẻ căn cước: 046******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ (Xây dựng Cầu đường), Thạc sĩ Xây dựng đường ôtô và đường Thành phố |
|
||||||||||||
| 132683 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chương
Ngày sinh: 22/08/1990 CMND: 241***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Đường hầm và metro) |
|
||||||||||||
| 132684 |
Họ tên:
Ngô Thanh Thủy
Ngày sinh: 26/07/1977 CMND: 023***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132685 |
Họ tên:
Vũ Thế Hùng
Ngày sinh: 08/03/1986 CMND: 371***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 132686 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 07/10/1960 CMND: 220***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132687 |
Họ tên:
Phan Văn Sáng
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 079******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 132688 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Định
Ngày sinh: 17/08/1985 CMND: 321***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 132689 |
Họ tên:
Lê Phú Toàn
Ngày sinh: 10/07/1970 Thẻ căn cước: 051******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 132690 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hùng
Ngày sinh: 29/10/1985 Thẻ căn cước: 079******321 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 132691 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoanh
Ngày sinh: 26/04/1993 CMND: 212***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 132692 |
Họ tên:
Trần Pháp
Ngày sinh: 07/07/1981 CMND: 205***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường (Kỹ thuật xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 132693 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 01/09/1982 Thẻ căn cước: 034******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 132694 |
Họ tên:
Dương Tấn Thành
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 241***376 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132695 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Huy Linh
Ngày sinh: 15/01/1988 CMND: 271***995 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 132696 |
Họ tên:
Lê Văn Thuấn
Ngày sinh: 15/07/1974 CMND: 280***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132697 |
Họ tên:
Trần Phương Triệu
Ngày sinh: 26/08/1991 CMND: 221***800 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132698 |
Họ tên:
Trần Minh Phương
Ngày sinh: 07/06/1988 Thẻ căn cước: 036******624 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132699 |
Họ tên:
Trương Công Trọng
Ngày sinh: 12/06/1983 CMND: 183***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132700 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 15/03/1991 CMND: 264***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
