Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132621 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 22/10/1983 CMND: 182***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132622 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 26/03/1993 CMND: 187***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132623 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 186***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132624 |
Họ tên:
Đào Ngọc Lam
Ngày sinh: 18/03/1986 CMND: 186***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132625 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thoa
Ngày sinh: 21/10/1968 Thẻ căn cước: 025******209 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 132626 |
Họ tên:
Vương Hải Ngọc
Ngày sinh: 06/11/1973 Thẻ căn cước: 001******400 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 132627 |
Họ tên:
Vương Tuệ Minh
Ngày sinh: 28/08/1979 Thẻ căn cước: 001******455 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 132628 |
Họ tên:
Đặng Xuân Kỳ
Ngày sinh: 08/04/1985 CMND: 186***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 132629 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 14/08/1985 CMND: 182***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132630 |
Họ tên:
Phạm Trần Kiên
Ngày sinh: 24/03/1987 CMND: 186***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 132631 |
Họ tên:
Bùi Đức Đông
Ngày sinh: 16/02/1989 CMND: 947***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 132632 |
Họ tên:
Lê Anh Tài
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 191***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 132633 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thăng
Ngày sinh: 09/07/1988 CMND: 186***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132634 |
Họ tên:
Thái Mạnh Thi
Ngày sinh: 09/06/1988 CMND: 183***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 132635 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 183***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132636 |
Họ tên:
Đinh Văn Kỳ
Ngày sinh: 29/09/1990 CMND: 186***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 132637 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 02/08/1986 CMND: 186***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132638 |
Họ tên:
Lương Sơn Hải
Ngày sinh: 28/05/1983 CMND: 182***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 132639 |
Họ tên:
Thái Duy Trung
Ngày sinh: 20/11/1989 CMND: 186***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132640 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 040******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
