Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13241 |
Họ tên:
Trần Vũ Phương
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 042******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13242 |
Họ tên:
Bùi Văn Trường
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 040******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13243 |
Họ tên:
Mai Anh Tuấn Đồng
Ngày sinh: 26/10/1977 Thẻ căn cước: 036******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13244 |
Họ tên:
Hoàng Thị Dịu Thương
Ngày sinh: 11/10/1989 Thẻ căn cước: 001******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13245 |
Họ tên:
Ngô Phú Quốc
Ngày sinh: 31/03/1991 Thẻ căn cước: 056******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13246 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ngọc
Ngày sinh: 04/04/1975 Thẻ căn cước: 042******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13247 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Minh
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 034******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 13248 |
Họ tên:
Phạm Anh Khoa
Ngày sinh: 29/01/1979 Thẻ căn cước: 049******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 13249 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghị
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 038******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 13250 |
Họ tên:
Đặng Xuân Ninh
Ngày sinh: 11/01/1991 Thẻ căn cước: 048******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13251 |
Họ tên:
Đặng Như Lộc
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 001******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13252 |
Họ tên:
Bùi Hữu Hùng
Ngày sinh: 28/11/1955 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13253 |
Họ tên:
Nguyễn Công Phức
Ngày sinh: 12/03/1988 Thẻ căn cước: 001******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13254 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 13255 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuyển
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 001******739 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13256 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 08/07/1999 Thẻ căn cước: 036******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13257 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Vũ
Ngày sinh: 19/12/1991 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 13258 |
Họ tên:
Mai Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 044******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13259 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 28/03/1994 Thẻ căn cước: 036******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13260 |
Họ tên:
Bùi Duy Chinh
Ngày sinh: 16/04/1976 Thẻ căn cước: 036******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
