Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
132561 Họ tên: Trịnh Văn Thành
Ngày sinh: 25/10/1990
CMND: 113***473
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078369 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình Dân dụng, công nghiệp và HTKT II 21/11/2024
HAD-00078369 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng III 21/11/2024
132562 Họ tên: Võ Văn Bình
Ngày sinh: 19/05/1979
CMND: 182***518
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078368 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 21/11/2024
HAP-00078368 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 06/10/2035
132563 Họ tên: Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/03/1983
Thẻ căn cước: 030******652
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078367 Khảo sát xây dựng - 1. Khảo sát địa hình III 21/11/2024
HAD-00078367 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế công trình giao thông III 21/11/2024
132564 Họ tên: Cao Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 01/03/1988
Thẻ căn cước: 030******351
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078366 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình HTKT II 21/11/2024
HAD-00078366 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông III 21/11/2024
132565 Họ tên: Dương Đăng Hoàn
Ngày sinh: 25/02/1986
Thẻ căn cước: 030******658
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078365 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình Dân dụng, công nghiệp và HTKT II 21/11/2024
HAD-00078365 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông II 21/11/2024
132566 Họ tên: Nguyễn Thế Lâm
Ngày sinh: 17/05/1987
Thẻ căn cước: 030******182
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078364 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình Dân dụng, công nghiệp và HTKT II 21/11/2024
HAD-00078364 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông III 21/11/2024
132567 Họ tên: Tô Quang Đạo
Ngày sinh: 16/12/1985
Thẻ căn cước: 030******573
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078363 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình giao thông III 21/11/2024
HAD-00078363 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình Nông nghiệp và PTNT III 21/11/2024
132568 Họ tên: Lê Minh Thao
Ngày sinh: 20/10/1983
Thẻ căn cước: 030******290
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078362 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1.Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 21/11/2024
HAD-00078362 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế kiến trúc công trình III 21/11/2024
132569 Họ tên: Bùi Quang Phong
Ngày sinh: 01/12/1984
Thẻ căn cước: 030******363
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078361 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình Dân dụng, công nghiệp và HTKT II 21/11/2024
HAD-00078361 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông II 21/11/2024
132570 Họ tên: Chu Đình Phúc
Ngày sinh: 15/06/1986
CMND: 143***474
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078360 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình Dân dụng, công nghiệp và HTKT II 21/11/2024
HAD-00078360 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông II 21/11/2024
132571 Họ tên: Nguyễn Văn Dược
Ngày sinh: 20/12/1981
CMND: 142***135
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Xây dựng công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078359 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và HTKT II 21/11/2024
132572 Họ tên: Lê Việt Tiệp
Ngày sinh: 28/09/1983
Thẻ căn cước: 011******029
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078358 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình Dân dụng, công nghiệp và HTKT III 21/11/2024
HAD-00078358 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông III 21/11/2024
132573 Họ tên: Lê Văn Quý
Ngày sinh: 14/09/1965
Thẻ căn cước: 030******191
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078357 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình Dân dụng, công nghiệp và HTKT II 21/11/2024
HAD-00078357 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông II 21/11/2024
132574 Họ tên: Đặng Văn Hợp
Ngày sinh: 16/07/1963
Thẻ căn cước: 030******013
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078356 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình Dân dụng, công nghiệp và HTKT II 21/11/2024
HAD-00078356 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 21/11/2024
132575 Họ tên: Nguyễn Xuân Hưởng
Ngày sinh: 07/02/1975
Thẻ căn cước: 030******465
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Xây dựng công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078355 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình giao thông II 21/11/2024
HAD-00078355 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình Nông nghiệp và PTNT II 21/11/2024
132576 Họ tên: Đinh Văn Thao
Ngày sinh: 15/05/1992
Thẻ căn cước: 034******582
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078354 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình Dân dụng, công nghiệp và HTKT III 21/11/2024
HAD-00078354 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án III 21/11/2024
132577 Họ tên: Nguyễn Quang Lộc
Ngày sinh: 27/06/1983
CMND: 141***248
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078353 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình Dân dụng, công nghiệp và HTKT II 21/11/2024
HAD-00078353 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án III 21/11/2024
132578 Họ tên: Phùng Thị Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 02/12/1986
Thẻ căn cước: 030******213
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078352 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 21/11/2024
HAD-00078352 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng II 07/10/2026
132579 Họ tên: Hà Hồng Hạnh
Ngày sinh: 10/12/1989
Thẻ căn cước: 030******972
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00078351 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế cấp-thoát nước công trình II 21/11/2024
HAD-00078351 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng III 21/11/2024
132580 Họ tên: Trần Thành Thúc
Ngày sinh: 10/03/1967
CMND: 330***036
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00078350 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 20/11/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn