Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132561 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thành
Ngày sinh: 25/10/1990 CMND: 113***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 132562 |
Họ tên:
Võ Văn Bình
Ngày sinh: 19/05/1979 CMND: 182***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132563 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/03/1983 Thẻ căn cước: 030******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 132564 |
Họ tên:
Cao Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 01/03/1988 Thẻ căn cước: 030******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 132565 |
Họ tên:
Dương Đăng Hoàn
Ngày sinh: 25/02/1986 Thẻ căn cước: 030******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132566 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lâm
Ngày sinh: 17/05/1987 Thẻ căn cước: 030******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132567 |
Họ tên:
Tô Quang Đạo
Ngày sinh: 16/12/1985 Thẻ căn cước: 030******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132568 |
Họ tên:
Lê Minh Thao
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 030******290 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132569 |
Họ tên:
Bùi Quang Phong
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 030******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132570 |
Họ tên:
Chu Đình Phúc
Ngày sinh: 15/06/1986 CMND: 143***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132571 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dược
Ngày sinh: 20/12/1981 CMND: 142***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 132572 |
Họ tên:
Lê Việt Tiệp
Ngày sinh: 28/09/1983 Thẻ căn cước: 011******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132573 |
Họ tên:
Lê Văn Quý
Ngày sinh: 14/09/1965 Thẻ căn cước: 030******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132574 |
Họ tên:
Đặng Văn Hợp
Ngày sinh: 16/07/1963 Thẻ căn cước: 030******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 132575 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưởng
Ngày sinh: 07/02/1975 Thẻ căn cước: 030******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 132576 |
Họ tên:
Đinh Văn Thao
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 034******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 132577 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lộc
Ngày sinh: 27/06/1983 CMND: 141***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132578 |
Họ tên:
Phùng Thị Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 02/12/1986 Thẻ căn cước: 030******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 132579 |
Họ tên:
Hà Hồng Hạnh
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 030******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 132580 |
Họ tên:
Trần Thành Thúc
Ngày sinh: 10/03/1967 CMND: 330***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
