Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132481 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 15/10/1994 CMND: 184***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132482 |
Họ tên:
Lê Công Trứ
Ngày sinh: 30/05/2019 CMND: 024***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 132483 |
Họ tên:
Tô Thị Huyền Trâm
Ngày sinh: 16/03/1989 CMND: 351***564 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132484 |
Họ tên:
Vương Trần Khải Hoàn
Ngày sinh: 16/07/1986 Thẻ căn cước: 079******758 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132485 |
Họ tên:
Nguyễn Yến Xuân
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 024***557 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132486 |
Họ tên:
Lê Đình Thuần
Ngày sinh: 13/02/1991 CMND: 174***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 132487 |
Họ tên:
Trần Trung Nhựt
Ngày sinh: 31/05/1991 CMND: 024***908 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132488 |
Họ tên:
Lâm Thị Kim Ngoan
Ngày sinh: 07/01/1988 CMND: 321***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 132489 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 30/01/1993 CMND: 371***893 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132490 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hải
Ngày sinh: 08/12/1991 Thẻ căn cước: 044******252 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 132491 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Kỷ
Ngày sinh: 05/11/1981 CMND: 012***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 132492 |
Họ tên:
Tạ Văn Xuyên
Ngày sinh: 29/07/1975 CMND: 121***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Công trình |
|
||||||||||||
| 132493 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Toàn
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Cầu đường |
|
||||||||||||
| 132494 |
Họ tên:
Đỗ Thị Xuyến
Ngày sinh: 23/08/1992 Thẻ căn cước: 034******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 132495 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 22/09/1976 CMND: 012***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132496 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 13/09/1988 CMND: 125***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 132497 |
Họ tên:
Ngô Quý Đức
Ngày sinh: 04/07/1977 CMND: 013***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoảng
Ngày sinh: 02/06/1980 CMND: 125***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132499 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 08/12/1982 Thẻ căn cước: 036******760 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 132500 |
Họ tên:
Vũ Văn Minh
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 001******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
