Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132441 |
Họ tên:
Tống Nguyên Hợp
Ngày sinh: 06/05/1981 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Đại học - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 132442 |
Họ tên:
Mai Xuân Thịnh
Ngày sinh: 10/07/1990 CMND: 173***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132443 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tập
Ngày sinh: 25/07/1983 Thẻ căn cước: 034******761 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 132444 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1970 Thẻ căn cước: 015******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 132445 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Tùng
Ngày sinh: 27/01/1990 CMND: 173***226 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 132446 |
Họ tên:
Khuất Hữu Cường
Ngày sinh: 12/03/1987 Thẻ căn cước: 001******815 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ Kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 132447 |
Họ tên:
Nguyễn Giám Hiệu
Ngày sinh: 03/11/1962 Thẻ căn cước: 024******046 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 132448 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cường
Ngày sinh: 28/10/1975 Thẻ căn cước: 034******602 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 132449 |
Họ tên:
Ngô Hải Minh
Ngày sinh: 25/09/1972 Thẻ căn cước: 019******185 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 132450 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuy
Ngày sinh: 10/10/1975 CMND: 017***318 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công trình |
|
||||||||||||
| 132451 |
Họ tên:
Đỗ Duy Vấn
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 001******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 132452 |
Họ tên:
Phan Thị Xuân Thu
Ngày sinh: 03/08/1986 CMND: 112***150 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132453 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Lượng
Ngày sinh: 02/06/1984 CMND: 172***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132454 |
Họ tên:
Từ Trường Giang
Ngày sinh: 25/05/1990 CMND: 112***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132455 |
Họ tên:
Đặng Đình Đương
Ngày sinh: 28/09/1989 CMND: 112***447 Trình độ chuyên môn: Đại học - kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132456 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 12/09/1972 CMND: 111***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132457 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Hoàng Lâm
Ngày sinh: 02/11/1979 CMND: 361***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 132458 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hải Đăng
Ngày sinh: 26/03/1989 CMND: 363***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132459 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thành
Ngày sinh: 26/02/1982 CMND: 162***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 132460 |
Họ tên:
Trương Phước Nguyên Vũ
Ngày sinh: 16/06/1985 CMND: 264***233 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
