Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132381 |
Họ tên:
Võ Thái Đạt
Ngày sinh: 07/05/1990 CMND: 215***665 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132382 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 20/07/1985 CMND: 211***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử -Tự động hóa (Cơ khí - tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 132383 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 24/10/1986 CMND: 183***336 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 132384 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khánh An
Ngày sinh: 20/03/1991 CMND: 241***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132385 |
Họ tên:
Phạm Văn Mỹ
Ngày sinh: 13/12/1989 CMND: 215***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132386 |
Họ tên:
Phan Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 30/10/1993 CMND: 312***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132387 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hải
Ngày sinh: 16/11/1989 CMND: 024***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132388 |
Họ tên:
Đặng Thị Đào
Ngày sinh: 07/10/1990 Thẻ căn cước: 036******380 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132389 |
Họ tên:
Tạ Trung Vũ
Ngày sinh: 04/07/1982 CMND: 260***179 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 132390 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Tính
Ngày sinh: 23/09/1992 CMND: 312***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132391 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Nam
Ngày sinh: 18/09/1975 Thẻ căn cước: 066******058 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132392 |
Họ tên:
Cao Thế Hy
Ngày sinh: 29/08/1983 CMND: 331***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132393 |
Họ tên:
Bùi Quang Dũng
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 045******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 132394 |
Họ tên:
Lý Văn Phúc
Ngày sinh: 09/07/1986 CMND: 221***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132395 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Cương
Ngày sinh: 01/04/1980 CMND: 182***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132396 |
Họ tên:
Lưu Quang Thế
Ngày sinh: 28/01/1987 CMND: 183***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 132397 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tiền
Ngày sinh: 28/05/1984 CMND: 273***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 132398 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lượng
Ngày sinh: 01/05/1988 CMND: 215***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 132399 |
Họ tên:
Đinh Nho Liêm
Ngày sinh: 19/04/1988 CMND: 212***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố (Xây dựng Cầu - Đường) Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132400 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Thương
Ngày sinh: 03/12/1976 CMND: 024***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
