Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132361 |
Họ tên:
Châu Trần Hồng Việt
Ngày sinh: 21/05/1991 CMND: 281***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 132362 |
Họ tên:
Văn Phú Hùng
Ngày sinh: 14/04/1970 Thẻ căn cước: 049******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 132363 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 07/06/1990 CMND: 201***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 132364 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 18/07/1956 CMND: 270***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 132365 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 341***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132366 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Thanh Tú
Ngày sinh: 09/11/1976 CMND: 271***861 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132367 |
Họ tên:
Nguyễn Công Phương
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 215***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132368 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/08/1994 CMND: 025***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132369 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 01/02/1991 CMND: 197***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132370 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Bảo
Ngày sinh: 20/09/1993 CMND: 215***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 132371 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1976 CMND: 026***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 132372 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thọ
Ngày sinh: 25/03/1991 CMND: 215***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 132373 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Danh
Ngày sinh: 23/08/1992 CMND: 215***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132374 |
Họ tên:
Đồng Trọng Thịnh
Ngày sinh: 16/11/1977 Thẻ căn cước: 051******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 132375 |
Họ tên:
Trần Văn Hạnh
Ngày sinh: 21/12/1986 Thẻ căn cước: 036******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 132376 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ơn
Ngày sinh: 14/02/1970 CMND: 023***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Cung cấp điện và điện khí hóa) |
|
||||||||||||
| 132377 |
Họ tên:
Lê Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 29/11/1992 CMND: 291***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 132378 |
Họ tên:
Phan Thành Trung
Ngày sinh: 05/10/1987 CMND: 024***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132379 |
Họ tên:
Huỳnh Mai Nguyên
Ngày sinh: 02/07/1971 CMND: 024***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 132380 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hường
Ngày sinh: 10/08/1981 CMND: 025***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
