Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132241 |
Họ tên:
Hoàng Đình Thuận
Ngày sinh: 02/08/1985 CMND: 186***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường. |
|
||||||||||||
| 132242 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuân
Ngày sinh: 30/04/1984 CMND: 183***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 132243 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Bình
Ngày sinh: 16/12/1983 CMND: 135***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 132244 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/07/1982 Thẻ căn cước: 024******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 132245 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Kỳ
Ngày sinh: 02/12/1986 Thẻ căn cước: 042******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 132246 |
Họ tên:
Vũ Duy Bắc
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 036******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132247 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 125***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132248 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 06/11/1977 CMND: 135***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 132249 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 030******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132250 |
Họ tên:
Lê Vũ Linh
Ngày sinh: 03/07/1986 Thẻ căn cước: 038******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 132251 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chung
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 121***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132252 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 11/04/1984 Thẻ căn cước: 001******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132253 |
Họ tên:
Thiệu Văn Đức
Ngày sinh: 30/10/1980 CMND: 151***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Thuỷ nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 132254 |
Họ tên:
Nguyễn Quang
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 132255 |
Họ tên:
Phạm Thế Hiền
Ngày sinh: 16/09/1971 Thẻ căn cước: 017******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 132256 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/09/1993 CMND: 163***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 132257 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1984 CMND: 172***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 132258 |
Họ tên:
Mạc Đại Hằng
Ngày sinh: 08/02/1975 Thẻ căn cước: 001******053 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132259 |
Họ tên:
Ngô Kiều Hưng
Ngày sinh: 03/04/1976 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 132260 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Anh
Ngày sinh: 13/09/1971 CMND: 012***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
