Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13201 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Như
Ngày sinh: 25/01/1971 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13202 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 025******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 13203 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Tùng
Ngày sinh: 08/03/1983 Thẻ căn cước: 008******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13204 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Tân
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 038******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13205 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/07/1985 Thẻ căn cước: 033******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 13206 |
Họ tên:
Đồng Minh Ba
Ngày sinh: 11/06/1986 Thẻ căn cước: 037******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13207 |
Họ tên:
Phí Tùng Lâm
Ngày sinh: 30/03/1995 Thẻ căn cước: 031******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13208 |
Họ tên:
Phạm Đức Nhật
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 030******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cơ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 13209 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 024******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13210 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hòa
Ngày sinh: 24/02/1982 Thẻ căn cước: 027******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13211 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vui
Ngày sinh: 24/04/1984 Thẻ căn cước: 040******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 13212 |
Họ tên:
Lê Khánh Hòa
Ngày sinh: 18/01/1974 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 13213 |
Họ tên:
Đỗ Thế Tuấn
Ngày sinh: 12/04/1971 Thẻ căn cước: 034******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 13214 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 01/09/1992 Hộ chiếu: 040*****700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 13215 |
Họ tên:
Trần Vinh Quang
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 025******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13216 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 31/05/1993 Thẻ căn cước: 056******092 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13217 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 24/05/1980 Thẻ căn cước: 050******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13218 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thương
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 062******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 13219 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiếu
Ngày sinh: 17/12/1991 Thẻ căn cước: 082******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13220 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuệ
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 056******833 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
