Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132081 |
Họ tên:
Trần Trọng Ngân
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 280***544 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 132082 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thông
Ngày sinh: 16/02/1982 CMND: 281***292 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 132083 |
Họ tên:
Lê Văn Tài
Ngày sinh: 16/05/1983 CMND: 281***312 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 132084 |
Họ tên:
Trần Duy Bảo
Ngày sinh: 19/06/1978 CMND: 225***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 132085 |
Họ tên:
Nguyễn Văn La
Ngày sinh: 07/05/1971 CMND: 013***901 Trình độ chuyên môn: Không chính quy |
|
||||||||||||
| 132086 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 01/01/1971 CMND: 285***727 Trình độ chuyên môn: Tại chức |
|
||||||||||||
| 132087 |
Họ tên:
Võ Tiến Sĩ
Ngày sinh: 14/08/1975 CMND: 285***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 132088 |
Họ tên:
Bùi Văn Phát
Ngày sinh: 07/07/1968 Thẻ căn cước: 051******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 132089 |
Họ tên:
Phan Tất Hiền
Ngày sinh: 09/08/1977 CMND: 285***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 132090 |
Họ tên:
Đào Nguyên Hạnh
Ngày sinh: 24/07/1977 CMND: 285***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 132091 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tú
Ngày sinh: 12/08/1980 CMND: 285***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 132092 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trưởng
Ngày sinh: 27/06/1971 Thẻ căn cước: 036******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 132093 |
Họ tên:
Hồ Văn Học
Ngày sinh: 02/08/1966 CMND: 205***548 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 132094 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Thế
Ngày sinh: 17/11/1983 CMND: 285***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 132095 |
Họ tên:
Vũ Văn Bằng
Ngày sinh: 17/11/1979 CMND: 285***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 132096 |
Họ tên:
Phạm Như Nhật
Ngày sinh: 05/01/1962 CMND: 270***762 Trình độ chuyên môn: Tại chức |
|
||||||||||||
| 132097 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lên
Ngày sinh: 12/07/1991 CMND: 285***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KT CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 132098 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 19/07/1985 CMND: 285***803 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 132099 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/10/1978 CMND: 285***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 132100 |
Họ tên:
Trương Hoàng Quý
Ngày sinh: 26/09/1982 CMND: 023***559 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
