Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 132041 |
Họ tên:
Quản Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 06/10/1994 CMND: 050***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 132042 |
Họ tên:
Vì Văn Lập
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 050***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 132043 |
Họ tên:
Võ Minh Huệ
Ngày sinh: 05/11/1986 CMND: 271***625 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 132044 |
Họ tên:
Lương Quốc Anh
Ngày sinh: 01/05/1973 Thẻ căn cước: 001******722 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132045 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Được
Ngày sinh: 03/06/1982 CMND: 191***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 132046 |
Họ tên:
Phan Minh Chánh
Ngày sinh: 20/08/1972 CMND: 022***306 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132047 |
Họ tên:
Lê Phước Thọ
Ngày sinh: 15/08/1982 CMND: 271***909 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 132048 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đạm
Ngày sinh: 16/10/1970 CMND: 022***632 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 132049 |
Họ tên:
Trần Trương Thúy Nhi
Ngày sinh: 26/11/1990 Thẻ căn cước: 079******600 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 132050 |
Họ tên:
Phạm Công Thiên
Ngày sinh: 01/08/1986 Thẻ căn cước: 049******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 132051 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thọ
Ngày sinh: 05/06/1982 CMND: 023***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 132052 |
Họ tên:
Phạm Đình Vinh
Ngày sinh: 26/04/1976 CMND: 211***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 132053 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Thanh
Ngày sinh: 20/11/1971 CMND: 211***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132054 |
Họ tên:
Trương Văn Hùng
Ngày sinh: 08/01/1986 CMND: 172***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 132055 |
Họ tên:
Trần Xuân Đàn
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 046******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 132056 |
Họ tên:
Hồ Bé Tâm
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 351***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 132057 |
Họ tên:
Tô Hữu Quốc
Ngày sinh: 13/12/1973 CMND: 022***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 132058 |
Họ tên:
Mai Hữu Danh
Ngày sinh: 06/12/1975 CMND: 022***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 132059 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 12/01/1979 Thẻ căn cước: 040******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 132060 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thuận
Ngày sinh: 17/06/1989 CMND: 212***158 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
