Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131841 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 14/08/1975 CMND: 240***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 131842 |
Họ tên:
Phạm Nhật Thành
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 215***934 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 131843 |
Họ tên:
Phan Thế Long
Ngày sinh: 14/04/1978 CMND: 024***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131844 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hoàng
Ngày sinh: 17/07/1985 CMND: 201***572 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131845 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phát
Ngày sinh: 06/01/1976 Thẻ căn cước: 064******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 131846 |
Họ tên:
Đinh Nguyên Hùng
Ngày sinh: 06/02/1978 CMND: 023***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131847 |
Họ tên:
Cao Tuấn Minh
Ngày sinh: 12/03/1984 CMND: 023***622 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131848 |
Họ tên:
Thái Thạch Lâm
Ngày sinh: 08/10/1972 CMND: 025***385 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131849 |
Họ tên:
Trương Văn Trường
Ngày sinh: 20/10/1971 CMND: 024***069 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131850 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 04/03/1983 CMND: 025***641 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131851 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Đài
Ngày sinh: 04/05/1979 Thẻ căn cước: 079******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131852 |
Họ tên:
Phạm Văn Cư
Ngày sinh: 06/12/1980 CMND: 025***204 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 131853 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Trọng Khôi
Ngày sinh: 29/03/1981 CMND: 025***902 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131854 |
Họ tên:
Quách Ngọc Đệ
Ngày sinh: 06/02/1982 CMND: 025***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 131855 |
Họ tên:
Nguyễn Hạ Thái Hòa
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 072******887 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131856 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Dương
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 034******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131857 |
Họ tên:
Ngô Thị Đẹp
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 340***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đầu máy, toa xe - ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 131858 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hoàng
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 052******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131859 |
Họ tên:
Phan Trọng Trí
Ngày sinh: 11/05/1977 CMND: 273***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 131860 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyễn Bảo Duy
Ngày sinh: 12/11/1987 CMND: 225***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
