Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131821 |
Họ tên:
Thới Văn Hồi
Ngày sinh: 01/12/1978 CMND: 212***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131822 |
Họ tên:
Trần Duy Phụng
Ngày sinh: 22/07/1987 CMND: 221***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131823 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 12/05/1987 CMND: 245***771 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131824 |
Họ tên:
Huỳnh Phú Vinh
Ngày sinh: 15/10/1973 CMND: 025***280 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 131825 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1979 CMND: 024***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 131826 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Giang
Ngày sinh: 08/09/1978 CMND: 131***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 131827 |
Họ tên:
Trần Lê Duy
Ngày sinh: 18/10/1984 CMND: 211***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131828 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 10/12/1989 CMND: 173***387 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 131829 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 26/05/1978 Thẻ căn cước: 064******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131830 |
Họ tên:
Lê Hồ Zuy Huy
Ngày sinh: 03/12/1975 Thẻ căn cước: 056******070 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131831 |
Họ tên:
Lê Minh Quốc
Ngày sinh: 28/03/1984 CMND: 197***304 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 131832 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huỳnh
Ngày sinh: 09/11/1970 Thẻ căn cước: 033******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131833 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 381***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131834 |
Họ tên:
Mai Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 16/12/1978 CMND: 271***688 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131835 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vân
Ngày sinh: 05/01/1978 CMND: 211***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 131836 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn An
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 311***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 131837 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 25/12/1982 Thẻ căn cước: 045******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131838 |
Họ tên:
Lê Ngọc Huân
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 054******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hoá xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 131839 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Khiết
Ngày sinh: 04/07/1986 CMND: 024***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131840 |
Họ tên:
Đỗ Thái Mỹ
Ngày sinh: 30/03/1988 CMND: 215***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
