Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131801 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/10/1988 CMND: 173***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 131802 |
Họ tên:
Đậu Phi Quân
Ngày sinh: 15/07/1984 CMND: 186***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131803 |
Họ tên:
Đỗ Phú Hưng
Ngày sinh: 09/11/1957 CMND: 024***834 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131804 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phước
Ngày sinh: 20/02/1980 CMND: 331***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131805 |
Họ tên:
Đỗ Thị Mai Phượng
Ngày sinh: 05/08/1988 CMND: 280***082 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131806 |
Họ tên:
Võ Khánh Tùng
Ngày sinh: 25/11/1976 CMND: 250***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 131807 |
Họ tên:
Phan Kế Hải
Ngày sinh: 30/06/1972 CMND: 024***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131808 |
Họ tên:
Phạm Thế Viên
Ngày sinh: 31/10/1982 CMND: 025***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 131809 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khánh
Ngày sinh: 25/06/1983 CMND: 205***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131810 |
Họ tên:
Lê Phú Thành
Ngày sinh: 03/09/1981 Thẻ căn cước: 051******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 131811 |
Họ tên:
Phạm Minh Phát
Ngày sinh: 29/08/1984 Thẻ căn cước: 092******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131812 |
Họ tên:
Bùi Khắc Thiện
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 301***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 131813 |
Họ tên:
Phạm Văn Hồng Thắng
Ngày sinh: 06/02/1988 CMND: 205***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131814 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Việt
Ngày sinh: 03/02/1985 CMND: 026***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131815 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 205***019 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131816 |
Họ tên:
Trần Thế Tùng
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 205***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131817 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 24/05/1987 CMND: 385***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 131818 |
Họ tên:
Võ Văn Liên
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 205***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131819 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Hải
Ngày sinh: 11/06/1973 Thẻ căn cước: 031******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 131820 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 29/08/1978 Thẻ căn cước: 079******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Cơ khí Chuyên dùng |
|
