Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131721 |
Họ tên:
Võ Duy Khâm
Ngày sinh: 16/07/1979 CMND: 212***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh - ngành kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 131722 |
Họ tên:
Phạm Thị Huyền Sinh
Ngày sinh: 28/05/1988 CMND: 215***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131723 |
Họ tên:
Phan Thanh Tín
Ngày sinh: 30/12/1982 CMND: 250***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131724 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhân
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 052******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131725 |
Họ tên:
Phạm Thị Minh Hiếu
Ngày sinh: 16/08/1981 CMND: 025***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131726 |
Họ tên:
Đỗ Chiến Thắng
Ngày sinh: 05/04/1973 CMND: 025***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131727 |
Họ tên:
Cao Bá Doãn
Ngày sinh: 27/04/1985 CMND: 212***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131728 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thiện
Ngày sinh: 27/06/1982 CMND: 271***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131729 |
Họ tên:
Đinh Tiến Đạt
Ngày sinh: 30/05/1988 Thẻ căn cước: 079******171 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 131730 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Ngọc Hương
Ngày sinh: 17/11/1986 CMND: 025***948 Trình độ chuyên môn: KS Môi trường, ThS QLXD |
|
||||||||||||
| 131731 |
Họ tên:
Trương Đức Thuật
Ngày sinh: 05/09/1988 CMND: 233***987 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 131732 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1980 CMND: 230***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131733 |
Họ tên:
Hoàng Đình Cường
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 186***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131734 |
Họ tên:
Cao Hồng Phúc
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 079******240 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 131735 |
Họ tên:
Võ Tiến Quốc
Ngày sinh: 22/05/1980 CMND: 264***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131736 |
Họ tên:
Trương Thái Sơn
Ngày sinh: 04/09/1985 CMND: 245***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 131737 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 025***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131738 |
Họ tên:
Lê Trương
Ngày sinh: 30/07/1980 Thẻ căn cước: 060******105 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131739 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Hạnh
Ngày sinh: 26/01/1982 Thẻ căn cước: 080******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131740 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lâm
Ngày sinh: 20/01/1980 Thẻ căn cước: 045******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
