Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131681 |
Họ tên:
Võ Bảo Chính
Ngày sinh: 18/01/1992 CMND: 272***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131682 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 14/04/1975 CMND: 022***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131683 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 025***040 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 131684 |
Họ tên:
Lê Minh Chánh
Ngày sinh: 28/04/1981 CMND: 025***491 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 131685 |
Họ tên:
Trần Anh Tho
Ngày sinh: 15/04/1991 CMND: 215***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 131686 |
Họ tên:
Phạm Vũ Minh Thy
Ngày sinh: 01/12/1978 Thẻ căn cước: 079******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131687 |
Họ tên:
Trương Việt Nhân
Ngày sinh: 14/01/1985 CMND: 023***755 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131688 |
Họ tên:
Trần Thiên Trà
Ngày sinh: 21/02/1985 CMND: 363***118 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 131689 |
Họ tên:
Bùi Đức Vương
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 025***231 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 131690 |
Họ tên:
Phạm Quý Vị
Ngày sinh: 12/02/1978 CMND: 024***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 131691 |
Họ tên:
Dương Thanh Phú
Ngày sinh: 07/12/1984 CMND: 024***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 131692 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiệp
Ngày sinh: 28/09/1977 CMND: 022***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 131693 |
Họ tên:
Từ Nguyễn Đức Bằng
Ngày sinh: 22/09/1980 Thẻ căn cước: 087******102 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 131694 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hoài
Ngày sinh: 29/01/1990 CMND: 024***525 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 131695 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 29/12/1986 Thẻ căn cước: 080******062 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 131696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 023***901 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 131697 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 20/06/1974 CMND: 024***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 131698 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Đường
Ngày sinh: 16/10/1986 CMND: 351***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131699 |
Họ tên:
Trần Đoàn Chuẩn
Ngày sinh: 13/06/1985 CMND: 211***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131700 |
Họ tên:
Đặng Hải Hưng
Ngày sinh: 27/02/1974 CMND: 011***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
