Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131661 |
Họ tên:
Đặng Trung Anh
Ngày sinh: 22/11/1985 Thẻ căn cước: 034******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 131662 |
Họ tên:
Thạch Quốc Vĩnh
Ngày sinh: 19/02/1992 CMND: 365***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131663 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 001******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 131664 |
Họ tên:
Lê Hữu Đồng
Ngày sinh: 14/11/1994 CMND: 341***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131665 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Minh Tâm
Ngày sinh: 19/02/1987 Thẻ căn cước: 083******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 131666 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phi Học
Ngày sinh: 29/10/1992 CMND: 331***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 131667 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1993 CMND: 321***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131668 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Khoa
Ngày sinh: 28/07/1992 CMND: 385***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131669 |
Họ tên:
Lê Hưng Phú
Ngày sinh: 10/04/1980 Thẻ căn cước: 092******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Trắc Địa) |
|
||||||||||||
| 131670 |
Họ tên:
Bùi Đức Tính
Ngày sinh: 06/05/1977 CMND: 365***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn; Thạc sĩ địa kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131671 |
Họ tên:
Phan Dương Luân
Ngày sinh: 02/10/1976 CMND: 366***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 131672 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 01/11/1993 CMND: 187***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 131673 |
Họ tên:
Trần Công Thành
Ngày sinh: 13/12/1980 CMND: 025***845 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 131674 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 131675 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 25/10/1991 CMND: 191***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131676 |
Họ tên:
Trương Anh Tài
Ngày sinh: 25/10/1989 CMND: 205***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131677 |
Họ tên:
Võ Thị Mai Lan
Ngày sinh: 23/01/1978 Thẻ căn cước: 079******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 131678 |
Họ tên:
Võ Thị Mai Trâm
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 079******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131679 |
Họ tên:
Võ Văn Cường
Ngày sinh: 29/10/1976 CMND: 023***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 131680 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Kha
Ngày sinh: 25/12/1973 CMND: 022***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
