Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131641 |
Họ tên:
Trần Lê Sơn
Ngày sinh: 03/05/1990 CMND: 173***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131642 |
Họ tên:
Trương Ngọc Thạch
Ngày sinh: 10/09/1976 CMND: 281***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Thủy nông - Cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 131643 |
Họ tên:
Phùng Văn Đông
Ngày sinh: 25/05/1973 CMND: 280***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 131644 |
Họ tên:
Trần Phương Nam
Ngày sinh: 06/01/1980 CMND: 023***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131645 |
Họ tên:
Lại Phước Quý
Ngày sinh: 08/07/1992 CMND: 191***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 131646 |
Họ tên:
Lã Xuân Vinh
Ngày sinh: 28/10/1993 CMND: 241***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 131647 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 25/06/1993 CMND: 212***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 131648 |
Họ tên:
Phạm Văn Cảnh
Ngày sinh: 13/06/1993 CMND: 205***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 131649 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hóa
Ngày sinh: 30/11/1992 CMND: 221***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Công trình thủy – Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 131650 |
Họ tên:
Phan Viết Dũng
Ngày sinh: 07/04/1985 CMND: 230***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 131651 |
Họ tên:
Trương Như Linh
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 092******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 131652 |
Họ tên:
Trần Tiến Trung
Ngày sinh: 29/11/1985 Thẻ căn cước: 034******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chất lượng cao tin học Công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 131653 |
Họ tên:
Thái Quốc Đăng
Ngày sinh: 08/12/1980 CMND: 365***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện điện tử |
|
||||||||||||
| 131654 |
Họ tên:
Phan Tuân
Ngày sinh: 27/08/1980 CMND: 351***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 131655 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 06/05/1987 Thẻ căn cước: 036******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện điện tử |
|
||||||||||||
| 131656 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 09/02/1989 Thẻ căn cước: 037******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 131657 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Luân
Ngày sinh: 18/09/1987 CMND: 371***598 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật và Công nghệ; Thạc sĩ nhiệt điện và Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 131658 |
Họ tên:
Huỳnh Huy Giáp
Ngày sinh: 23/07/1973 Thẻ căn cước: 083******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 131659 |
Họ tên:
Hoàng Kim Trung
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 001******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 131660 |
Họ tên:
Đồng Thế Vinh
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 034******470 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện tàu thủy |
|
