Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131621 |
Họ tên:
Lê Anh Sơn
Ngày sinh: 02/01/1980 CMND: 101***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 131622 |
Họ tên:
Đỗ Tất Thịnh
Ngày sinh: 13/08/1979 CMND: 101***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 131623 |
Họ tên:
Phạm Đình Triết
Ngày sinh: 22/10/1988 Thẻ căn cước: 034******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 131624 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 037******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 131625 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Lực
Ngày sinh: 21/10/1990 CMND: 241***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131626 |
Họ tên:
Phan Thành Đô
Ngày sinh: 19/02/1988 Thẻ căn cước: 096******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 131627 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Lập
Ngày sinh: 03/01/1977 CMND: 013***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 131628 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 07/05/1984 CMND: 183***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131629 |
Họ tên:
Đỗ Văn Mạnh
Ngày sinh: 13/07/1973 Thẻ căn cước: 033******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131630 |
Họ tên:
Lê Anh Hải
Ngày sinh: 10/11/1988 Thẻ căn cước: 033******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông– |
|
||||||||||||
| 131631 |
Họ tên:
Phạm Văn Khiếu
Ngày sinh: 16/09/1991 CMND: 261***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131632 |
Họ tên:
Hoàng Thọ Tâm
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 036******323 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 131633 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 29/01/1989 CMND: 321***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131634 |
Họ tên:
Lại Minh Quân
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 260***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 131635 |
Họ tên:
Lý Hồng Quân
Ngày sinh: 06/09/1993 CMND: 245***084 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
|
||||||||||||
| 131636 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thành
Ngày sinh: 29/09/1994 CMND: 272***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 131637 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Anh Minh
Ngày sinh: 25/12/1990 Thẻ căn cước: 070******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131638 |
Họ tên:
Lương Văn Phúc
Ngày sinh: 15/12/1980 Thẻ căn cước: 052******024 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 131639 |
Họ tên:
Phan Linh Thái Bảo
Ngày sinh: 26/07/1984 CMND: 271***181 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 131640 |
Họ tên:
Lương Văn Nhân
Ngày sinh: 20/06/1982 Thẻ căn cước: 052******381 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
