Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131581 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tú Uyên
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 034******596 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 131582 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 19/05/1988 CMND: 145***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 131583 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 17/08/1980 CMND: 100***415 Trình độ chuyên môn: TThS; Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131584 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 03/02/1988 CMND: 142***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 131585 |
Họ tên:
Tô Xuân Ý
Ngày sinh: 10/09/1965 Thẻ căn cước: 031******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131586 |
Họ tên:
Cáp Giang Nam
Ngày sinh: 05/10/1987 CMND: 100***380 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 131587 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lâm
Ngày sinh: 04/02/1987 CMND: 121***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 131588 |
Họ tên:
Lữ Đăng Khoa
Ngày sinh: 19/10/1986 CMND: 365***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện DD & CN |
|
||||||||||||
| 131589 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoãn
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 030******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 131590 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Phi
Ngày sinh: 19/12/1990 CMND: 186***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 131591 |
Họ tên:
Chu Quang Cảnh
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 035******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131592 |
Họ tên:
Lê Xuân Phấn
Ngày sinh: 20/08/1957 CMND: 025***526 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 131593 |
Họ tên:
Phạm Xuân Biên
Ngày sinh: 15/02/1975 Thẻ căn cước: 022******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 131594 |
Họ tên:
Bùi Bá Đương
Ngày sinh: 10/05/1990 CMND: 151***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131595 |
Họ tên:
Bùi Đình Thế
Ngày sinh: 14/10/1988 CMND: 151***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 131596 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tiến
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 131597 |
Họ tên:
Hà Tuấn Thê
Ngày sinh: 12/10/1966 Thẻ căn cước: 031******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131598 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 29/01/1979 CMND: 100***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 131599 |
Họ tên:
Lý Hoàng Thịnh
Ngày sinh: 15/03/1994 Thẻ căn cước: 022******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 131600 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 04/05/1986 CMND: 168***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
